共存性

gòng cún xìngcộng tồn tính

Hán Việt: cộng tồn tính · Pinyin: gòng cún xìng

Tổng quan

tính tương thích

Cấu tạo: 共 (cộng) + 存 (tồn) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khả năng cùng tồn tại

Eng

  • Cihui compatibility; the possibility of mutual coexistence

Từ liên quan

Gần nghĩa

共存亡 · 共存的 · 共存 · 共存意识的 · 共存共荣 · 共存限制