共產主義勞動
cộng sản chủ nghĩa lao động
Hán Việt: cộng sản chủ nghĩa lao động · Pinyin: gòng chǎn zhǔ yì láo dòng
Tổng quan
Cấu tạo: 共 (cộng) + 產 (sản) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 勞 (lao) + 動 (động)
Hán Việt: cộng sản chủ nghĩa lao động · Pinyin: gòng chǎn zhǔ yì láo dòng
Cấu tạo: 共 (cộng) + 產 (sản) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 勞 (lao) + 動 (động)