共產主義道德

gòng chǎn zhǔ yì dào dé cộng sản chủ nghĩa đạo đức

Hán Việt: cộng sản chủ nghĩa đạo đức · Pinyin: gòng chǎn zhǔ yì dào dé

Tổng quan

Cấu tạo: (cộng) + (sản) + (chủ) + (nghĩa) + (đạo) + (đức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 共產主義道德 òngchǎnzhǔyì dàodé n. communist ethics