關東出相,關西出將
Pinyin: guēn dōng chū xiàng,guān xī chū jiàng
Tổng quan
Cấu tạo: 關 (quan) + 東 (đông) + 出 (xuất) + 相 (tương) + , + 關 (quan) + 西 (tây) + 出 (xuất) + 將 (tương)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 关:函谷关。函谷关以东的地区,民风好文,多出宰相;函谷关以西的地区,民风好武,多出将帅。
- Tân Hoa Tự Điển 关函谷关’谷关以东的地区,民风好文,多出宰相;函谷关以西的地区,民风好武,多出将帅。