关于此

quan vu thử

Hán Việt: quan vu thử

Tổng quan

ngay sau đây, đến đấy, nhân thể, do đó

Cấu tạo: 關 (quan) + 於 (vu) + 此 (thử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 về việc này

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hereon

Từ liên quan

Gần nghĩa

关于此点 · 于此 · 关于 · 关于属类 · 关于这个 · 於此 · 关于什么的 · 关于度量的