关係结構

quan hệ kết cấu

Hán Việt: quan hệ kết cấu

Tổng quan

Cấu tạo: 關 (quan) + 係 (hệ) + 結 (kết) + 構 (cấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui relational structure

Từ liên quan

Gần nghĩa

结构主义 · 结构助词 · 结构理论 · 关系代名词 · 关系到 · 关系式 · 关系户 · 关系网