關係密不可分
quan hệ mật bất khả phân
Hán Việt: quan hệ mật bất khả phân · Pinyin: guān xi mì bù kě fēn
Tổng quan
Cấu tạo: 關 (quan) + 係 (hệ) + 密 (mật) + 不 (bất) + 可 (khả) + 分 (phân)
Hán Việt: quan hệ mật bất khả phân · Pinyin: guān xi mì bù kě fēn
Cấu tạo: 關 (quan) + 係 (hệ) + 密 (mật) + 不 (bất) + 可 (khả) + 分 (phân)