关键性
quan kiện tính
Hán Việt: quan kiện tính
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 then chốt
- Biên soạn 關鍵性 uānjiànxìng attr. key; critical; crucial
Eng
- Cihui 關鍵性 uānjiànxìng attr. key; critical; crucial
- Tần suất từ 關鍵性 uānjiànxìng attr. key; critical; crucial