兴义

xīng yìhưng nghĩa

Hán Việt: hưng nghĩa · Pinyin: xīng yì

Tổng quan

thành phố Hưng Nghĩa ở Quý Châu, thủ phủ châu tự trị Kiềm Tây Nam dân tộc Bố Y và Miêu 黔西南布依族苗族自治州

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.崇尚道义。 2.犹起义。

Cấu tạo: 興 (hưng) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hưng Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.崇尚道义。 2.犹起义。

Eng

  • Cihui see 興義市; 兴义市

Đức

  • Handedict Xingyi (Stadt in Guizhou) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

兴义市 · 义举 · 义乌 · 义交 · 义人 · 义仓 · 义位 · 义兄