兴仁

xīng rénhưng nhân

Hán Việt: hưng nhân · Pinyin: xīng rén

Tổng quan

huyện Hưng Nhân trong châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu Kiềm Tây Nam 黔西南州[qián xī nán zhōu], Quý Châu

Cấu tạo: 興 (hưng) + 仁 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Hưng Nhân trong châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu Kiềm Tây Nam 黔西南州, Quý Châu

Eng

  • Cihui see 興仁市; 兴仁市

Đức

  • Handedict Xingren (Ort in Guizhou) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

兴仁县 · 兴仁市 · 仁丹 · 仁义 · 仁儉 · 仁兄 · 仁勇 · 仁化