兴奋剂事件

xīng fèn jì shì jiànhưng phấn tề sự kiện

Hán Việt: hưng phấn tề sự kiện · Pinyin: xīng fèn jì shì jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 興 (hưng) + 奮 (phấn) + 劑 (tề) + 事 (sự) + 件 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vụ doping

Đức

  • Handedict Doping-Affäre

Từ liên quan

Gần nghĩa

兴奋的高潮 · 兴奋营养的 · 兴奋运动的 · 事件相关电位 · 事件驱动 · 兴奋性的 · 兴奋高潮 · 事件的发展