事件驱动

sự kiện khu động

Hán Việt: sự kiện khu động

Tổng quan

(Tech) dựa theo sự biến

Cấu tạo: 事 (sự) + 件 (kiện) + 驅 (khu) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hướng sự kiện
  • Tần suất từ (Tech) dựa theo sự biến

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi event-driven

Eng

  • Tần suất từ event-driven

Từ liên quan

Gần nghĩa

驱动程序 · 驱动力 · 驱动器 · 驱动轮 · 事件相关电位 · 事件主语 · 事件动词 · 事件现场