兴旺时期 xīng wàng shí qī·hưng vượng thì kì Hán Việt: hưng vượng thì kì · Pinyin: xīng wàng shí qī Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 旺 (vượng) + 時 (thì) + 期 (kì)Pinyinxīng wàng shí qīHán Việthưng vượng thì kìTừ loạidanhCấu tạo興 + 旺 + 時 + 期 · hưng + vượng + thì + kì nghĩa thành phần: hưng + vượng + thì + kì Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thời kỳ hưng thịnhĐứcHandedict Blüte, Wohlstandszeiten (S, Wirtsch) Từ liên quan Gần nghĩa兴旺发达 · 兴旺期 · 兴旺的