兴旺期

hưng vượng kì

Hán Việt: hưng vượng kì

Tổng quan

hoa (của cây ăn quả), (nghĩa bóng) sự hứa hẹn, niềm hy vọng, ra hoa, trổ hoa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

Cấu tạo: 興 (hưng) + 旺 (vượng) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời kỳ hưng thịnh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi blossom

Từ liên quan

Gần nghĩa

兴旺的 · 兴旺发达 · 兴旺 · 興旺 · 兴旺时期 · 旺期