興高採烈的人
hưng cao thải liệt đích nhân
Hán Việt: hưng cao thải liệt đích nhân · Pinyin: xìng gāo cǎi liè de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 興 (hưng) + 高 (cao) + 採 (thải) + 烈 (liệt) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Hán Việt: hưng cao thải liệt đích nhân · Pinyin: xìng gāo cǎi liè de rén
Cấu tạo: 興 (hưng) + 高 (cao) + 採 (thải) + 烈 (liệt) + 的 (đích) + 人 (nhân)