兵微將寡
binh vi tương quả
Hán Việt: binh vi tương quả · Pinyin: bīng wēi jiàng guǎ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 微、寡:少。兵少将也不多。形容力量薄弱。
- Tân Hoa Tự Điển 微、寡少。兵少将也不多。形容力量薄弱。
Eng
- Cihui 兵微將寡 īngwēijiàngguǎ f.e. lack soldiers and leaders