兵營交易服務處

binh doanh giao dịch phục vụ xử

Hán Việt: binh doanh giao dịch phục vụ xử

Tổng quan

Cấu tạo: (binh) + (doanh) + (giao) + (dịch) + (phục) + (vụ) + (xử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 兵營交易服務處 īngyíng Jiāoyì Fúwùchù p.w. Post Exchange (PX)