兵藏武庫,馬入華山

bīng cáng wǔ kù,mǎ rù huà shān

Pinyin: bīng cáng wǔ kù,mǎ rù huà shān

Tổng quan

Cấu tạo: (binh) + (tàng) + (võ) + (khố) + + (mã) + (nhập) + (hoa) + (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兵器藏进武库,军马放入华山。指天下太平。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.兵器藏进武库﹐军马放入华山。谓天下太平。