其剝取的軟皮
kì bác thủ đích nhuyễn bì
Hán Việt: kì bác thủ đích nhuyễn bì · Pinyin: qí bō qǔ de ruǎn pí
Tổng quan
Cấu tạo: 其 (kì) + 剝 (bác) + 取 (thủ) + 的 (đích) + 軟 (nhuyễn) + 皮 (bì)
Hán Việt: kì bác thủ đích nhuyễn bì · Pinyin: qí bō qǔ de ruǎn pí
Cấu tạo: 其 (kì) + 剝 (bác) + 取 (thủ) + 的 (đích) + 軟 (nhuyễn) + 皮 (bì)