其實絕非如此
kì thật tuyệt phi như thử
Hán Việt: kì thật tuyệt phi như thử · Pinyin: qí shí jué fēi rú cǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 其 (kì) + 實 (thật) + 絕 (tuyệt) + 非 (phi) + 如 (như) + 此 (thử)
Hán Việt: kì thật tuyệt phi như thử · Pinyin: qí shí jué fēi rú cǐ
Cấu tạo: 其 (kì) + 實 (thật) + 絕 (tuyệt) + 非 (phi) + 如 (như) + 此 (thử)