具體操作階段

cụ thể thao tác giai đoạn

Hán Việt: cụ thể thao tác giai đoạn

Tổng quan

Cấu tạo: (cụ) + (thể) + (thao) + (tác) + (giai) + (đoạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 具體操作階段 ùtǐ cāozuò jiēduàn n. concrete operational stage