具有先進水平
cụ hữu tiên tiến thủy bình
Hán Việt: cụ hữu tiên tiến thủy bình · Pinyin: jù yǒu xiān jìn shuǐ píng
Tổng quan
Cấu tạo: 具 (cụ) + 有 (hữu) + 先 (tiên) + 進 (tiến) + 水 (thủy) + 平 (bình)
Hán Việt: cụ hữu tiên tiến thủy bình · Pinyin: jù yǒu xiān jìn shuǐ píng
Cấu tạo: 具 (cụ) + 有 (hữu) + 先 (tiên) + 進 (tiến) + 水 (thủy) + 平 (bình)