具有同型結構
cụ hữu đồng hình kết cấu
Hán Việt: cụ hữu đồng hình kết cấu · Pinyin: jù yǒu tóng xíng jié gòu
Tổng quan
Cấu tạo: 具 (cụ) + 有 (hữu) + 同 (đồng) + 型 (hình) + 結 (kết) + 構 (cấu)
Hán Việt: cụ hữu đồng hình kết cấu · Pinyin: jù yǒu tóng xíng jié gòu
Cấu tạo: 具 (cụ) + 有 (hữu) + 同 (đồng) + 型 (hình) + 結 (kết) + 構 (cấu)