具有抑制傾向

jù yǒu yì zhì qīng xiàng cụ hữu ức chế khuynh hướng

Hán Việt: cụ hữu ức chế khuynh hướng · Pinyin: jù yǒu yì zhì qīng xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (cụ) + (hữu) + (ức) + (chế) + (khuynh) + (hướng)