具有抗彎剛度

jù yǒu kàng wān gāng dù cụ hữu kháng loan cương độ

Hán Việt: cụ hữu kháng loan cương độ · Pinyin: jù yǒu kàng wān gāng dù

Tổng quan

Cấu tạo: (cụ) + (hữu) + (kháng) + (loan) + (cương) + (độ)