具有責任能力
cụ hữu trách nhâm năng lực
Hán Việt: cụ hữu trách nhâm năng lực · Pinyin: jù yǒu zé rèn néng lì
Tổng quan
Cấu tạo: 具 (cụ) + 有 (hữu) + 責 (trách) + 任 (nhâm) + 能 (năng) + 力 (lực)
Hán Việt: cụ hữu trách nhâm năng lực · Pinyin: jù yǒu zé rèn néng lì
Cấu tạo: 具 (cụ) + 有 (hữu) + 責 (trách) + 任 (nhâm) + 能 (năng) + 力 (lực)