具有鎮靜作用
cụ hữu trấn tĩnh tác dụng
Hán Việt: cụ hữu trấn tĩnh tác dụng · Pinyin: jù yǒu zhèn jìng zuò yòng
Tổng quan
Cấu tạo: 具 (cụ) + 有 (hữu) + 鎮 (trấn) + 靜 (tĩnh) + 作 (tác) + 用 (dụng)
Hán Việt: cụ hữu trấn tĩnh tác dụng · Pinyin: jù yǒu zhèn jìng zuò yòng
Cấu tạo: 具 (cụ) + 有 (hữu) + 鎮 (trấn) + 靜 (tĩnh) + 作 (tác) + 用 (dụng)