具體化地說明

jù tǐ huà de shuō míng cụ thể hóa địa thuyết minh

Hán Việt: cụ thể hóa địa thuyết minh · Pinyin: jù tǐ huà de shuō míng

Tổng quan

Cấu tạo: (cụ) + (thể) + (hóa) + (địa) + (thuyết) + (minh)