養小防老,積穀防饑
Pinyin: yǎng xiǎo fáng lǎo,jī gǔ fáng jī
Tổng quan
Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 小 (tiểu) + 防 (phòng) + 老 (lão) + , + 積 (tích) + 穀 (cốc) + 防 (phòng) + 饑 (cơ)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 积:聚,储蓄。生养儿子是为了方便老年生活,储存谷物是为了防备荒年挨饿
Pinyin: yǎng xiǎo fáng lǎo,jī gǔ fáng jī
Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 小 (tiểu) + 防 (phòng) + 老 (lão) + , + 積 (tích) + 穀 (cốc) + 防 (phòng) + 饑 (cơ)