內修政治,外治武備
Pinyin: nèi xiū zhèng zhì,wài zhì wǔ bèi
Tổng quan
Cấu tạo: 內 (nội) + 修 (tu) + 政 (chánh) + 治 (trì) + , + 外 (ngoại) + 治 (trì) + 武 (võ) + 備 (bị)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 修:修治;政治:政策;治:管理;武备:军备。对内修明政治,对外做好军事准备。
Pinyin: nèi xiū zhèng zhì,wài zhì wǔ bèi
Cấu tạo: 內 (nội) + 修 (tu) + 政 (chánh) + 治 (trì) + , + 外 (ngoại) + 治 (trì) + 武 (võ) + 備 (bị)