內分泌干擾素
nội phân bí kiền nhiễu tố
Hán Việt: nội phân bí kiền nhiễu tố · Pinyin: nèi fēn mì gān rǎo sù
Tổng quan
Cấu tạo: 內 (nội) + 分 (phân) + 泌 (bí) + 干 (kiền) + 擾 (nhiễu) + 素 (tố)
Hán Việt: nội phân bí kiền nhiễu tố · Pinyin: nèi fēn mì gān rǎo sù
Cấu tạo: 內 (nội) + 分 (phân) + 泌 (bí) + 干 (kiền) + 擾 (nhiễu) + 素 (tố)