內華達級戰列艦
nội hoa đạt cấp chiến liệt hạm
Hán Việt: nội hoa đạt cấp chiến liệt hạm · Pinyin: nèi huá dá jí zhàn liè jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 內 (nội) + 華 (hoa) + 達 (đạt) + 級 (cấp) + 戰 (chiến) + 列 (liệt) + 艦 (hạm)
Hán Việt: nội hoa đạt cấp chiến liệt hạm · Pinyin: nèi huá dá jí zhàn liè jiàn
Cấu tạo: 內 (nội) + 華 (hoa) + 達 (đạt) + 級 (cấp) + 戰 (chiến) + 列 (liệt) + 艦 (hạm)