内存保护 nèi cún bǎo hù·nội tồn bảo hộ Hán Việt: nội tồn bảo hộ · Pinyin: nèi cún bǎo hù Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 存 (tồn) + 保 (bảo) + 護 (hộ)Pinyinnèi cún bǎo hùHán Việtnội tồn bảo hộCấu tạo內 + 存 + 保 + 護 · nội + tồn + bảo + hộ nghĩa thành phần: nội + tồn + bảo + hộ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bảo vệ bộ nhớĐứcHandedict Speicherschutz Từ liên quan Gần nghĩa保护主义 · 保护人的 · 保护关税 · 保护制度 · 保护圣徒 · 保护手段 · 保护措施 · 保护政策