內存擴展插槽

nèi cún kuò zhǎn chā cáo nội tồn khoách triển sáp tào

Hán Việt: nội tồn khoách triển sáp tào · Pinyin: nèi cún kuò zhǎn chā cáo

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (tồn) + (khoách) + (triển) + (sáp) + (tào)