內爾斯普雷特

nèi ěr sī pǔ léi tè nội nhĩ tư phổ lôi đặc

Hán Việt: nội nhĩ tư phổ lôi đặc · Pinyin: nèi ěr sī pǔ léi tè

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (nhĩ) + (tư) + (phổ) + (lôi) + (đặc)