内翰曾开居士
nội hàn tằng khai cư sĩ
Hán Việt: nội hàn tằng khai cư sĩ
Tổng quan
Cấu tạo: 内 (nội) + 翰 (hàn) + 曾 (tằng) + 开 (khai) + 居 (cư) + 士 (sĩ)
Hán Việt: nội hàn tằng khai cư sĩ
Cấu tạo: 内 (nội) + 翰 (hàn) + 曾 (tằng) + 开 (khai) + 居 (cư) + 士 (sĩ)