內部一致信度
nội bộ nhất trí tín độ
Hán Việt: nội bộ nhất trí tín độ
Tổng quan
Cấu tạo: 內 (nội) + 部 (bộ) + 一 (nhất) + 致 (trí) + 信 (tín) + 度 (độ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 內部一致信度 èibù yīzhì xìndù n. internal consistency reliability