再實之根必傷
tái thật chi căn tất thương
Hán Việt: tái thật chi căn tất thương · Pinyin: zài shí zhī gēn bì shāng
Tổng quan
Cấu tạo: 再 (tái) + 實 (thật) + 之 (chi) + 根 (căn) + 必 (tất) + 傷 (thương)
Hán Việt: tái thật chi căn tất thương · Pinyin: zài shí zhī gēn bì shāng
Cấu tạo: 再 (tái) + 實 (thật) + 之 (chi) + 根 (căn) + 必 (tất) + 傷 (thương)