再撥一次電話
tái bát nhất thứ điện thoại
Hán Việt: tái bát nhất thứ điện thoại · Pinyin: zài bō yī cì diàn huà
Tổng quan
Cấu tạo: 再 (tái) + 撥 (bát) + 一 (nhất) + 次 (thứ) + 電 (điện) + 話 (thoại)
Hán Việt: tái bát nhất thứ điện thoại · Pinyin: zài bō yī cì diàn huà
Cấu tạo: 再 (tái) + 撥 (bát) + 一 (nhất) + 次 (thứ) + 電 (điện) + 話 (thoại)