再造业

zài zào yètái tạo nghiệp

Hán Việt: tái tạo nghiệp · Pinyin: zài zào yè

Tổng quan

ngành công nghiệp tái chế

Cấu tạo: 再 (tái) + 造 (tạo) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tái chế

Eng

  • Cihui recycling industry

Từ liên quan

Gần nghĩa

再造之恩 · 再造 · 再造手术 · 再造林 · 再造物 · 造业 · 造業