冒名頂替癥候群
mạo danh đính thế trưng hậu quần
Hán Việt: mạo danh đính thế trưng hậu quần · Pinyin: mào míng dǐng tì zhēng hòu qún
Tổng quan
Cấu tạo: 冒 (mạo) + 名 (danh) + 頂 (đính) + 替 (thế) + 癥 (trưng) + 候 (hậu) + 群 (quần)