冕宁

miǎn níngmiện ninh

Hán Việt: miện ninh · Pinyin: miǎn níng

Tổng quan

huyện Mianning trong châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州

Cấu tạo: 冕 (miện) + 寧 (ninh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 凉山彝族自治州, phía nam Tứ Xuyên
  • Tần suất từ huyện Mianning trong châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州, 凉山彝族自治州[liáng shān yí zú zì zhì zhōu], phía nam Tứ Xuyên

Eng

  • Cihui see 冕寧縣; 冕宁县
  • Tần suất từ see 冕寧縣, 冕宁县[Mian3 ning2 Xian4]

Đức

  • Handedict Mianning (Ort in Sichuan) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

冕宁县 · 冕冠 · 冕旒 · 冕服 · 冕雀 · 宁乡 · 宁冈 · 宁化