写述 xiě shù·tả thuật Hán Việt: tả thuật · Pinyin: xiě shù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.叙述; 描述。 Cấu tạo: 寫 (tả) + 述 (thuật)Pinyinxiě shùHán Việttả thuậtCấu tạo寫 + 述 · tả + thuật nghĩa thành phần: tả + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.叙述; 描述。 Từ liên quan Gần nghĩa写上 · 写下 · 写作 · 写信 · 写字 · 写完 · 写实 · 写意