軍事保護設施
quân sự bảo hộ thiết thi
Hán Việt: quân sự bảo hộ thiết thi · Pinyin: jūn shì bǎo hù shè shī
Tổng quan
Cấu tạo: 軍 (quân) + 事 (sự) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 設 (thiết) + 施 (thi)
Hán Việt: quân sự bảo hộ thiết thi · Pinyin: jūn shì bǎo hù shè shī
Cấu tạo: 軍 (quân) + 事 (sự) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 設 (thiết) + 施 (thi)