軍地兩用人材

quân địa lưỡng dụng nhân tài

Hán Việt: quân địa lưỡng dụng nhân tài

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (địa) + (lưỡng) + (dụng) + (nhân) + (tài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 軍地兩用人材 ūn-dì liǎngyòng réncái n. PLA men trained for both military and civilian service