農業乳頭逢低

nóng yè rǔ tóu féng dī nông nghiệp nhũ đầu phùng đê

Hán Việt: nông nghiệp nhũ đầu phùng đê · Pinyin: nóng yè rǔ tóu féng dī

Tổng quan

Cấu tạo: (nông) + (nghiệp) + (nhũ) + (đầu) + (phùng) + (đê)