農業信用合作社

nông nghiệp tín dụng hợp tác xã

Hán Việt: nông nghiệp tín dụng hợp tác xã

Tổng quan

Cấu tạo: (nông) + (nghiệp) + (tín) + (dụng) + (hợp) + (tác) + (xã)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 農業信用合作社 óngyè xìnyòng hézuòshè p.w. agricultural credit cooperatives M:¹jiā