農村經濟改革

nóng cūn jīng jì gǎi gé nông thôn kinh tể cải cách

Hán Việt: nông thôn kinh tể cải cách · Pinyin: nóng cūn jīng jì gǎi gé

Tổng quan

Cấu tạo: (nông) + (thôn) + (kinh) + (tể) + (cải) + (cách)