冤仇可解不可結
oan cừu khả giải bất khả kết
Hán Việt: oan cừu khả giải bất khả kết · Pinyin: yuān chóu kě jiě bù kě jié
Tổng quan
Cấu tạo: 冤 (oan) + 仇 (cừu) + 可 (khả) + 解 (giải) + 不 (bất) + 可 (khả) + 結 (kết)
Hán Việt: oan cừu khả giải bất khả kết · Pinyin: yuān chóu kě jiě bù kě jié
Cấu tạo: 冤 (oan) + 仇 (cừu) + 可 (khả) + 解 (giải) + 不 (bất) + 可 (khả) + 結 (kết)