冤家可解不可結

yuān jiā kě jiě bù kě jié oan gia khả giải bất khả kết

Hán Việt: oan gia khả giải bất khả kết · Pinyin: yuān jiā kě jiě bù kě jié

Tổng quan

Cấu tạo: (oan) + (gia) + (khả) + (giải) + (bất) + (khả) + (kết)